Linh
靈
Thủy
Kim
Nữ
Ý nghĩa
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
靈
靈Chữ Hán: 靈24 nét
Bộ thủ: 雨 (vũ - mưa)
Ý nghĩa bộ thủ
Mưa, nước trời
Thành phần chữ Hán
雨
Trên
Mưa
巫
Dưới
Thầy cúng, người giao tiếp với thần linh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 靈 kết hợp 雨 (mưa) với 巫 (thầy cúng), biểu thị sự linh thiêng khi mưa xuống (ơn trời). Trong văn hóa cổ đại, mưa được xem là phúc lành từ thần linh, nên 靈 mang ý nghĩa linh thiêng, thông minh nhạy bén.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Linh (靈)