Hương
Nữ · Hán-Việt
“Hương thơm, dịu dàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hương thơm, dịu dàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
香
香Chữ Hán: 香9 nét
Bộ thủ: 香 (hương - thơm)
Ý nghĩa bộ thủ
Mùi thơm
Thành phần chữ Hán
Lúa, ngũ cốc
Mặt trời
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 香 kết hợp 禾 (lúa) với 日 (mặt trời), biểu thị mùi thơm của lúa chín dưới ánh nắng. Hương là mùi thơm dễ chịu, lan tỏa, gợi cảm giác ấm áp và dễ chịu.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hương (香)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hương và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Hương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Hương
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Hương
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Hương
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Như Hương
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.