Hương
香
Mộc
Hỏa
Nữ
Ý nghĩa
Hương thơm, dịu dàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
香
香Chữ Hán: 香9 nét
Bộ thủ: 香 (hương - thơm)
Ý nghĩa bộ thủ
Mùi thơm
Thành phần chữ Hán
禾
Trên
Lúa, ngũ cốc
日
Dưới
Mặt trời
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 香 kết hợp 禾 (lúa) với 日 (mặt trời), biểu thị mùi thơm của lúa chín dưới ánh nắng. Hương là mùi thơm dễ chịu, lan tỏa, gợi cảm giác ấm áp và dễ chịu.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hương (香)