Lan
蘭
Mộc
Nữ
Ý nghĩa
Hoa lan, thanh cao, quý phái
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
蘭
蘭Chữ Hán: 蘭20 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ
Thành phần chữ Hán
艹
Trên
Cỏ, thảo mộc
闌
Dưới
Lan can, quý phái
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 蘭 chỉ hoa lan - loài hoa thanh cao, quý phái, hương thơm nhẹ nhàng. Trong văn hóa phương Đông, lan là một trong 'Tứ quý' (mai, lan, cúc, trúc), biểu tượng của người quân tử, thanh cao, không vướng bụi trần.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Lan (蘭)