Mai
梅
Mộc
Nữ
Ý nghĩa
Hoa mai, kiên cường, thanh nhã
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
梅
梅Chữ Hán: 梅11 nét
Bộ thủ: 木 (mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối
Thành phần chữ Hán
木
Trái
Cây
每
Phải
Mỗi, từng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 梅 kết hợp 木 (cây) với 每 (mỗi), chỉ cây mai - loài hoa nở giữa đông lạnh giá. Trong văn hóa phương Đông, mai được ca ngợi là một trong 'Tứ quý' (mai, lan, cúc, trúc), biểu tượng của sự kiên cường, thanh cao.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Mai (梅)