Thảo
草
Mộc
Nữ
Ý nghĩa
Cỏ cây, hiền lành, nhân hậu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
草
草Chữ Hán: 草9 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
艹
Trên
Cỏ
早
Dưới
Sớm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 草 kết hợp bộ thảo (艹) với 早 (sớm). Cỏ mọc sớm nhất khi xuân về, tượng trưng cho sự sống, sự khiêm nhường và bền bỉ.