Hiền
賢
Mộc
Thổ
Nữ
Ý nghĩa
Hiền lành, đức hạnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
賢
賢Chữ Hán: 賢15 nét
Bộ thủ: 貝 (bối - vỏ sò)
Ý nghĩa bộ thủ
Tiền của, quý giá
Thành phần chữ Hán
臤
Trên
Chắc chắn
貝
Dưới
Vỏ sò, tiền
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 賢 kết hợp 臤 (chắc chắn) với 貝 (vỏ sò - tiền xưa). Người hiền đức có giá trị như châu báu. Trong Nho giáo, hiền là đức tính được đề cao.