Ngân
銀
Kim
Nữ
Ý nghĩa
Bạc, quý giá, sáng đẹp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
銀
銀Chữ Hán: 銀14 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng)
Ý nghĩa bộ thủ
Kim loại, vàng
Thành phần chữ Hán
金
Trái
Kim loại
艮
Phải
Núi, dừng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 銀 kết hợp bộ kim (金) với 艮 (núi). Bạc được khai thác từ núi, quý giá và sáng đẹp. Tượng trưng cho sự tinh khiết, cao quý.