Nguyệt

Kim
Thủy
Nữ

Ý nghĩa

Trăng, dịu dàng, thanh tao

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

Chữ Hán: 4 nét

Bộ thủ:

Ý nghĩa bộ thủ

mặt trăng

Thành phần chữ Hán

Trái

mặt trăng

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Chữ "月" có bộ 月 (mặt trăng), mang ý nghĩa trăng trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.