Ánh Nguyệt
映月
Hỏa
Kim
Nữ
Ý nghĩa
Ánh trăng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
映月
映月Chữ Hán: 映月13 nét
Bộ thủ: 日 (nhật)
Ý nghĩa bộ thủ
Ánh trăng
Thành phần chữ Hán
映
Trái
Phản chiếu
月
Phải
Trăng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 映 (Ánh - phản chiếu) và 月 (Nguyệt - trăng). Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước, vẻ đẹp dịu dàng, thơ mộng.