Thùy Linh

垂靈

Thủy
Mộc
Nữ

Ý nghĩa

Linh thiêng dịu dàng

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

垂靈

垂靈
Chữ Hán: 垂靈32 nét

Bộ thủ: 土 (thổ)

Ý nghĩa bộ thủ

Linh thiêng dịu dàng

Thành phần chữ Hán

Trái

Buông, rủ

Phải

Linh thiêng

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Tên ghép từ 垂 (Thùy - buông, rủ) và 靈 (Linh - linh thiêng). Sự linh thiêng dịu dàng như cành liễu rủ bên hồ nước.