An Nhiên
安然
Thổ
Thủy
Nữ
Ý nghĩa
Bình yên tự nhiên
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
安然
安然Chữ Hán: 安然18 nét
Bộ thủ: 宀 (miên) + 灬 (hỏa)
Ý nghĩa bộ thủ
Nhà và lửa
Thành phần chữ Hán
安
Trái
An toàn, bình yên (宀+女)
然
Phải
Tự nhiên, đúng vậy (⺼+灬)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép An Nhiên kết hợp 安 (bình an) với 然 (tự nhiên). Ý nghĩa là sự bình yên tự nhiên, thư thái, không gò bó. Tên thể hiện triết lý sống an nhiên tự tại, thanh thản với cuộc đời.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: An Nhiên (安然)