Khả Hân
可欣
Kim
Mộc
Nữ
Ý nghĩa
Người con gái vui vẻ, khả ái
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
可欣
可欣Chữ Hán: 可欣13 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu)
Ý nghĩa bộ thủ
Vui vẻ khả ái
Thành phần chữ Hán
可
Trái
Có thể, khả ái
欣
Phải
Vui vẻ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 可 (Khả - có thể, khả ái) và 欣 (Hân - vui vẻ). Người con gái khả ái, vui vẻ, dễ thương đáng yêu.