Thiên Nga

天鵝

Kim
Thủy
Nữ

Ý nghĩa

Thiên nga, dịu dàng cao quý

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

天鵝

天鵝
Chữ Hán: 天鵝22 nét

Bộ thủ: 大 (đại)

Ý nghĩa bộ thủ

Thiên nga

Thành phần chữ Hán

Trái

Trời

Phải

Ngỗng

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Tên ghép từ 天 (Thiên - trời) và 鵝 (Nga - ngỗng). Thiên nga - loài chim của trời, dịu dàng cao quý, thanh tao.