Bảo Trân

寶珍

Kim
Thổ
Nữ

Ý nghĩa

Quý báu và trân trọng

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

寶珍

寶珍
Chữ Hán: 寶珍30 nét

Bộ thủ: 宀 (miên)

Ý nghĩa bộ thủ

Quý báu trân trọng

Thành phần chữ Hán

Trái

Báu vật

Phải

Trân quý

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Tên ghép từ 寶 (Bảo - báu vật) và 珍 (Trân - trân quý). Quý báu và được trân trọng, như viên ngọc sáng.