Bảo Trân
Nữ · Hán-Việt
“Quý báu và trân trọng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Trân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Quý báu và trân trọng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶珍
寶珍Chữ Hán: 寶珍29 nét
Bộ thủ: 宀 (miên)
Ý nghĩa bộ thủ
Quý báu trân trọng
Thành phần chữ Hán
Báu vật
Trân quý
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 寶 (Bảo - báu vật) và 珍 (Trân - trân quý). Quý báu và được trân trọng, như viên ngọc sáng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Trân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Bảo Trân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Bảo Trân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Bảo Trân
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Trân
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn An Bảo Trân
Bình an, yên ổn
Tên đệm An rất phù hợp! Các hành Thổ, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.