Minh
明
Hỏa
Mộc
Nam
Ý nghĩa
Sáng suốt, thông minh, rõ ràng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明
明Chữ Hán: 明8 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Ánh sáng, ban ngày
Thành phần chữ Hán
日
Trái
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
月
Phải
Mặt trăng, ánh sáng ban đêm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 là sự kết hợp của 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng), tượng trưng cho ánh sáng hoàn hảo - cả ngày lẫn đêm. Ý nghĩa sâu xa là sự sáng suốt, thông thái không bị che mờ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明)