Tuấn
俊
Kim
Hỏa
Nam
Ý nghĩa
Tuấn tú, tài năng, đẹp trai
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
俊
俊Chữ Hán: 俊9 nét
Bộ thủ: 亻(nhân - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Con người
Thành phần chữ Hán
亻
Trái
Người
夋
Phải
Cao, vượt trội
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 俊 kết hợp bộ nhân (亻- người) với 夋 (cao vượt). Ý nghĩa gốc chỉ người có tài năng vượt trội, ngoại hình đẹp đẽ. Trong văn hóa Trung Hoa, 俊 là từ ca ngợi người tài sắc vẹn toàn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tuấn (俊)