Đạt
達
Thổ
Kim
Nam
Ý nghĩa
Đạt được, thông suốt, thành đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
達
達Chữ Hán: 達12 nét
Bộ thủ: 辶 (sước - đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Đi, di chuyển
Thành phần chữ Hán
土
Trong
Đất
辶
Ngoài
Đi xa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 達 kết hợp ý nghĩa đi xa và đạt đến đích. Biểu thị sự thông suốt, đạt được mục đích, thành công. Trong Nho giáo, 達 là trạng thái hiểu biết sâu xa, thông suốt đạo lý.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đạt (達)