An
安
Thổ
Thủy
Nam
Ý nghĩa
An toàn, yên bình
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
安
安Chữ Hán: 安6 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà, nơi ở
Thành phần chữ Hán
宀
Trên
Mái nhà
女
Dưới
Người phụ nữ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 安 kết hợp mái nhà với người phụ nữ, biểu thị sự bình an khi có nhà có người. Ý nghĩa là an toàn, yên ổn, không lo âu. Trong Nho giáo, 安 là trạng thái tâm an lý đắc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: An (安)