Duy
維
Mộc
Thổ
Nam
Ý nghĩa
Duy nhất, gìn giữ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
維
維Chữ Hán: 維14 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Tơ, sợi dây
Thành phần chữ Hán
糸
Trái
Tơ, sợi chỉ
隹
Phải
Chim, duy trì
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 維 kết hợp sợi chỉ với ý duy trì, biểu thị sợi dây gắn kết, giữ gìn. Ý nghĩa là duy nhất, duy trì, gìn giữ. Trong triết học, 維 chỉ sự kết nối, gắn bó vững chắc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Duy (維)