Duy
Nam · Hán-Việt
“Duy nhất, gìn giữ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Duy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Duy nhất, gìn giữ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
維
維Chữ Hán: 維14 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Tơ, sợi dây
Thành phần chữ Hán
Tơ, sợi chỉ
Chim, duy trì
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 維 kết hợp sợi chỉ với ý duy trì, biểu thị sợi dây gắn kết, giữ gìn. Ý nghĩa là duy nhất, duy trì, gìn giữ. Trong triết học, 維 chỉ sự kết nối, gắn bó vững chắc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Duy (維)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Duy và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Duy
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Duy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Duy
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Duy
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Duy
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.