Thiên
天
Kim
Thủy
Nam
Ý nghĩa
Trời, thiên nhiên
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天
天Chữ Hán: 天4 nét
Bộ thủ: 一 (nhất - một)
Ý nghĩa bộ thủ
Một, đầu tiên
Thành phần chữ Hán
一
Trên
Một, trời
大
Dưới
Lớn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 kết hợp vạch ngang (trời) với người đứng tay dang rộng (lớn), biểu thị bầu trời bao la phía trên đầu. Trời là tối cao, bao la, tạo hóa muôn vật. Trong triết học Á Đông, thiên là đạo trời, quy luật tự nhiên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên (天)