Quốc
國
Thổ
Kim
Nam
Ý nghĩa
Quốc gia, đất nước
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國
國Chữ Hán: 國11 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - khung)
Ý nghĩa bộ thủ
Khung, bao bọc
Thành phần chữ Hán
囗
Ngoài
Biên giới
或
Trong
Đất đai và vũ khí
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 kết hợp biên giới với đất đai và vũ khí bảo vệ, biểu thị quốc gia. Ý nghĩa là đất nước, tổ quốc. Trong Nho giáo, trung quốc là giá trị quan trọng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國)