Gia Huy
嘉輝
Thổ
Hỏa
Nam
Ý nghĩa
Gia đình huy hoàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉輝
嘉輝Chữ Hán: 嘉輝29 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Lời nói tốt đẹp và ánh sáng
Thành phần chữ Hán
嘉
Trái
Tốt đẹp, lành
輝
Phải
Huy hoàng, rực rỡ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 嘉 (Gia - tốt đẹp) và 輝 (Huy - huy hoàng). Mang ý nghĩa gia đình tốt đẹp, cuộc sống huy hoàng rực rỡ.