An Khang
安康
Thổ
Mộc
Nam
Ý nghĩa
Bình an và khỏe mạnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
安康
安康Chữ Hán: 安康17 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Bình an trong nhà và sức khỏe
Thành phần chữ Hán
安
Trái
Bình an, yên ổn
康
Phải
Khỏe mạnh, thịnh vượng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 安 (An - bình an) và 康 (Khang - khỏe mạnh). Là lời chúc phúc cổ điển mong con bình an, khỏe mạnh suốt đời.