Hạo
皓
Hỏa
Kim
Nam
Ý nghĩa
Sáng ngời, trong sáng, rực rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皓
皓Chữ Hán: 皓12 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng sáng
Thành phần chữ Hán
白
Trái
Trắng, trong sáng
告
Phải
Nói, báo tin
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皓 kết hợp 白 (trắng) với 告 (báo tin). Ý nghĩa gốc là ánh sáng trắng rực rỡ của mặt trời, mặt trăng. Thường dùng để chỉ sự sáng ngời, thuần khiết.