Minh Đức
明德
Hỏa
Thổ
Nam
Ý nghĩa
Sáng suốt và đạo đức
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明德
明德Chữ Hán: 明德23 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Ánh sáng và đạo đức
Thành phần chữ Hán
明
Trái
Sáng suốt, rõ ràng
德
Phải
Đạo đức, phẩm hạnh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 明 (Minh - sáng suốt) và 德 (Đức - đạo đức). "Minh Đức" là khái niệm trong Đại học (大學), chỉ việc làm sáng tỏ đức hạnh tốt đẹp.