Anh Kiệt
英傑
Mộc
Hỏa
Nam
Ý nghĩa
Anh hùng kiệt xuất
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英傑
英傑Chữ Hán: 英傑20 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Anh hùng và kiệt xuất
Thành phần chữ Hán
英
Trái
Anh hùng, xuất sắc
傑
Phải
Kiệt xuất, tài năng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 英 (Anh - anh hùng) và 傑 (Kiệt - kiệt xuất). Là sự kết hợp mạnh mẽ, chỉ người anh hùng tài năng vượt trội.