Quang Vinh
光榮
Hỏa
Mộc
Nam
Ý nghĩa
Vinh quang rạng rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
光榮
光榮Chữ Hán: 光榮20 nét
Bộ thủ: 儿 (nhân - chân)
Ý nghĩa bộ thủ
Ánh sáng và vinh quang
Thành phần chữ Hán
光
Trái
Ánh sáng, vinh quang
榮
Phải
Vinh hoa, thịnh vượng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 光 (Quang - ánh sáng) và 榮 (Vinh - vinh quang). Là lời chúc con đạt được vinh quang rực rỡ trong cuộc sống.