Ánh
映
Hỏa
Kim
Nữ
Ý nghĩa
Ánh sáng, rạng rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
映
映Chữ Hán: 映9 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng
Thành phần chữ Hán
日
Trái
Mặt trời
央
Phải
Giữa, trung tâm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 映 kết hợp bộ nhật (日) với 央 (giữa). Nghĩa là ánh sáng chiếu vào trung tâm, phản chiếu. Tượng trưng cho sự rạng rỡ, tỏa sáng.