Tra cứu tên hay cho bé theo mệnh & ý nghĩa
Duyệt 400 tên theo bảng chữ cái, lọc theo giới tính và mệnh Ngũ Hành, hoặc xem gợi ý theo mệnh và năm sinh bên dưới.
Duyệt theo mệnh
Theo năm sinh
Tất cả tên (A–Z)
400 tên
A
B
C
D
- DanhKim
- DaoKim
- DiễmHỏa
- Diễm MyHỏa
- DiệpMộc
- Diệp ChiMộc
- Diệu AnhThủy
- Diệu ChâuThủy
- Diệu HiềnThủy
- Diệu LinhThủy
- DĩnhMộc
- DĩnhMộc
- DoanhThủy
- DungThủy
- DũngHỏa
- DuyMộc
- Duy TânMộc
- DuyênThủy
- DươngHỏa
- Đại DươngThủy
- Đại NghĩaThổ
- ĐanHỏa
- ĐanHỏa
- ĐàoMộc
- ĐạtThổ
- ĐăngHỏa
- Đình HuyThổ
- Đình KhangThổ
- ĐôngMộc
- ĐôngThủy
- ĐứcThổ
- Đức AnhThổ
- Đức MinhThổ
- Đức TrọngThổ
G
H
- HàThủy
- HạHỏa
- HạHỏa
- Hà AnhThủy
- Hà MyThủy
- Hà PhươngThủy
- Hạ VyHỏa
- HảiThủy
- Hải ĐăngThủy
- Hải NamThủy
- Hải SơnThủy
- Hải YếnThủy
- HànMộc
- HạnhMộc
- Hạnh DungMộc
- Hạnh NguyênMộc
- HàoKim
- HạoHỏa
- HạoHỏa
- Hạo NhiênHỏa
- Hào QuangKim
- HằngThổ
- HânMộc
- HậuThổ
- HiềnMộc
- HiểnHỏa
- Hiền ThảoMộc
- HiệpKim
- HiếuMộc
- HinhMộc
- HòaMộc
- Hoài AnThổ
- Hoài NamThổ
- HoàngKim
- Hoàng AnhKim
- Hoàng HuyKim
- Hoàng LongKim
- Hoàng NamKim
- Hoàng ThànhKim
- Hoàng YếnThổ
- HồngHỏa
- Hồng AnhHỏa
- Hồng HạnhHỏa
- Hồng NgọcHỏa
- Hồng NhungHỏa
- Hồng QuânThủy
- HuânHỏa
- HùngHỏa
- Hùng DũngHỏa
- HuyHỏa
- HuyềnThủy
- Huyền TrangThủy
- HuỳnhHỏa
- HưngMộc
- HươngMộc
- Hương GiangMộc
- Hương LyMộc
- HữuThổ
- Hữu ĐứcThổ
- Hữu NghĩaKim
- Hữu TàiThổ
- Hữu ThiênThổ
- HyKim
K
L
M
N
- NamHỏa
- NgânKim
- NghịKim
- NghĩaKim
- NgọcKim
- NgọcKim
- Ngọc AnhKim
- Ngọc BíchKim
- Ngọc DiệpKim
- Ngọc HàKim
- Ngọc HânKim
- Ngọc HươngKim
- Ngọc KhánhKim
- Ngọc LanKim
- Ngọc MaiKim
- Ngọc MinhKim
- Ngọc TrâmKim
- Ngọc TrinhKim
- NguyênMộc
- Nguyên KhangMộc
- NguyệtKim
- Nguyệt CátKim
- NhànThủy
- NhânMộc
- Nhân ĐứcMộc
- NhấtThủy
- NhậtHỏa
- Nhật MinhHỏa
- Nhật QuangHỏa
- NhiThủy
- NhiênMộc
- NhungKim
- NhưThủy
- Như QuỳnhThủy
O
P
Q
S
T
- TàiMộc
- Tài ĐứcMộc
- TâmHỏa
- TâmHỏa
- Tâm AnHỏa
- TânKim
- TấnHỏa
- ThạchThổ
- TháiThủy
- ThanhThủy
- ThanhThủy
- ThànhKim
- Thành CôngKim
- Thành ĐạtKim
- Thanh HàThủy
- Thành LongKim
- Thanh MaiMộc
- Thanh TâmThủy
- Thanh ThảoMộc
- Thanh TrúcMộc
- Thanh TùngMộc
- ThảoMộc
- Thảo MyMộc
- Thảo VyMộc
- ThắngKim
- Thế AnhThổ
- Thế VinhThổ
- ThiênKim
- ThiệnMộc
- Thiện ĐứcMộc
- Thiên HươngKim
- Thiên KimKim
- Thiên NgaKim
- Thiên PhúcKim
- Thiên ThanhKim
- ThiếtKim
- ThịnhMộc
- ThoaKim
- ThôngThủy
- ThuKim
- ThuKim
- Thu HàKim
- Thu HươngKim
- Thu NgânKim
- Thu ThảoKim
- ThuậnThủy
- ThùyThủy
- ThủyThủy
- ThúyMộc
- ThụyKim
- Thùy DươngMộc
- Thúy HằngMộc
- Thùy LinhThủy
- Thủy TiênThủy
- ThyThủy
- TiênKim
- TiếnMộc
- Tiến ĐạtMộc
- TiệpKim
- TínKim
- ToànKim
- TrangThổ
- TrâmKim
- TríThủy
- Trí DũngThủy
- TriếtKim
- TriệuHỏa
- TrinhKim
- TrọngThổ
- Trọng NhânThổ
- Trúc ĐàoMộc
- Trúc LinhMộc
- Trúc MaiMộc
- TrungKim
- Trung KiênKim
- TrườngMộc
- TuấnKim
- Tuấn KiệtKim
- TuệThủy
- TuệThủy
- TùngMộc
- TuyếtThủy
- Tuyết HânThủy
- Tuyết MaiThủy
- Tuyết NhiThủy
- TườngThổ
- Tường AnThổ
- Tường ViMộc
U
V
X
Y
Chưa biết bé hợp mệnh nào?
Nhập ngày giờ sinh để tính Tứ Trụ và nhận gợi ý tên hợp mệnh.
Đặt tên cho bé →