Bình
平
Thủy
Thổ
Nữ
Ý nghĩa
Bình yên, hòa bình
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
平
平Chữ Hán: 平5 nét
Bộ thủ: 干
Ý nghĩa bộ thủ
khô, bình
Thành phần chữ Hán
干
Trái
khô, bình
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "平" có bộ 干 (khô, bình), mang ý nghĩa bình yên trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.