Thanh
清
Thủy
Kim
Nữ
Ý nghĩa
Trong sạch, thanh cao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清
清Chữ Hán: 清11 nét
Bộ thủ: 氵(thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước
Thành phần chữ Hán
氵
Trái
Nước
青
Phải
Xanh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 kết hợp bộ thủy (氵) với 青 (xanh). Nước xanh trong là nước sạch. Tượng trưng cho sự trong sạch, thanh cao, thuần khiết.