Hằng
恆
Thổ
Thủy
Nữ
Ý nghĩa
Vĩnh hằng, bền vững
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
恆
恆Chữ Hán: 恆9 nét
Bộ thủ: 心
Ý nghĩa bộ thủ
tâm, trái tim
Thành phần chữ Hán
心
Trái
tâm, trái tim
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "恆" có bộ 心 (tâm, trái tim), mang ý nghĩa vĩnh hằng trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.