Thủy Tiên
水仙
Thủy
Mộc
Nữ
Ý nghĩa
Hoa thủy tiên, thanh tao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
水仙
水仙Chữ Hán: 水仙9 nét
Bộ thủ: 水 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước và tiên
Thành phần chữ Hán
水
Trái
Nước
仙
Phải
Tiên
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 水 (Thủy - nước) và 仙 (Tiên). Thủy tiên là loài hoa đẹp mọc bên nước, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao, thoát tục.