Hoài An
懷安
Thổ
Thủy
Nữ
Ý nghĩa
Nhớ sự bình an
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
懷安
懷安Chữ Hán: 懷安26 nét
Bộ thủ: 心 (tâm)
Ý nghĩa bộ thủ
Nhớ bình an
Thành phần chữ Hán
懷
Trái
Nhớ, ôm ấp
安
Phải
Bình an
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 懷 (Hoài - nhớ) và 安 (An - bình an). Luôn nhớ và hướng về sự bình an, tâm hồn thanh thản.