Diệu Anh

妙英

Thủy
Mộc
Nữ

Ý nghĩa

Anh hoa kỳ diệu

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

妙英

妙英
Chữ Hán: 妙英15 nét

Bộ thủ: 女 (nữ)

Ý nghĩa bộ thủ

Anh hoa kỳ diệu

Thành phần chữ Hán

Trái

Kỳ diệu

Phải

Anh hoa

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Tên ghép từ 妙 (Diệu - kỳ diệu) và 英 (Anh - anh hoa). Vẻ đẹp kỳ diệu, xuất sắc, khiến người ta phải ngưỡng mộ.