Gia Hân
嘉欣
Thổ
Mộc
Nữ
Ý nghĩa
Người con gái tốt đẹp, vui vẻ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉欣
嘉欣Chữ Hán: 嘉欣22 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu)
Ý nghĩa bộ thủ
Tốt đẹp vui vẻ
Thành phần chữ Hán
嘉
Trái
Tốt đẹp
欣
Phải
Vui vẻ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 嘉 (Gia - tốt đẹp) và 欣 (Hân - vui vẻ). Người con gái tốt đẹp, vui vẻ, mang niềm vui cho mọi người.