Tuệ
慧
Thủy
Kim
Nữ
Ý nghĩa
Trí tuệ, thông minh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慧
慧Chữ Hán: 慧15 nét
Bộ thủ: 心
Ý nghĩa bộ thủ
tâm, trái tim
Thành phần chữ Hán
心
Trái
tâm, trái tim
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "慧" có bộ 心 (tâm, trái tim), mang ý nghĩa trí tuệ trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.