Kim Anh
Nữ · Hán-Việt
“Tinh anh quý như vàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kim Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tinh anh quý như vàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
金英
金英Chữ Hán: 金英16 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng, kim loại)
Ý nghĩa bộ thủ
Vàng, kim loại
Thành phần chữ Hán
Vàng, kim loại quý
Tinh anh, phần đẹp nhất của cây cỏ (艹+央)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 金 nguyên là hình lò đúc với những hạt kim loại nằm trong đất, nghĩa gốc là kim loại nói chung, sau thu hẹp lại thành vàng. Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) và 央 (ở giữa), vốn chỉ phần hoa — tinh túy nằm giữa thân cây — rồi mở rộng thành 'tinh anh, người ưu tú'. Ghép lại, Kim Anh là phần tinh túy quý như vàng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Kim Anh (金英).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kim Anh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Kim Anh
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Kim Anh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Kim Anh
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nam Kim Anh
Phương nam, nam tính
Tên đệm Nam khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Kim Anh
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.