Quỳnh Chi
Nữ · Hán-Việt
“Ngọc quỳnh và cỏ chi — kiều diễm, thanh tao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quỳnh Chi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ngọc quỳnh và cỏ chi — kiều diễm, thanh tao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
瓊芝
瓊芝Chữ Hán: 瓊芝24 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc và các loại đá quý
Thành phần chữ Hán
Thứ ngọc đẹp màu đỏ nhạt; trong tiếng Việt còn gợi hoa quỳnh
Cỏ chi, nấm linh chi — loài cỏ thiêng, điềm lành
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 瓊 gồm bộ 玉 (viết tắt thành 王 ở bên trái) và 敻 chỉ âm, nghĩa gốc là một thứ ngọc đẹp màu đỏ nhạt; sách xưa dùng trong 'quỳnh dao', 'quỳnh tương' để ví những gì quý hiếm. Trong tiếng Việt, âm 'Quỳnh' còn gợi ngay tới hoa quỳnh — loài hoa chỉ nở về đêm, thơm và ngắn ngủi, được xem là biểu tượng của cái đẹp thanh cao. Chữ 芝 là cỏ chi, loài cỏ thiêng, với bộ 艹 chỉ nghĩa. Quỳnh Chi vì thế ghép hai hình ảnh quý: ngọc đẹp và cỏ thơm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quỳnh Chi (瓊芝). Chữ 'Chi' ở đây là 芝 (cỏ chi), không phải 枝 (cành cây).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quỳnh Chi và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Quỳnh Chi
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Quỳnh Chi
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Quỳnh Chi
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nam Quỳnh Chi
Phương nam, nam tính
Tên đệm Nam khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Quỳnh Chi
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.