Thúy Ngân
Nữ · Hán-Việt
“Sắc xanh biếc và ánh bạc — trong trẻo, quý giá”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thúy Ngân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sắc xanh biếc và ánh bạc — trong trẻo, quý giá
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
翠銀
翠銀Chữ Hán: 翠銀28 nét
Bộ thủ: 羽 (vũ - lông chim)
Ý nghĩa bộ thủ
Lông chim, đôi cánh
Thành phần chữ Hán
Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy; ghép 羽 (lông chim) với 卒 — vốn chỉ con chim trả lông biếc
Bạc — kim loại trắng sáng; ghép 金 (kim loại) với 艮
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 翠 mang bộ 羽 (lông chim) vì nghĩa gốc của nó là con chim trả — loài chim bói cá có bộ lông xanh biếc rực rỡ; từ tên con chim, 翠 trở thành tên của chính màu biếc ấy và của ngọc phỉ thúy. Chữ 銀 ghép 金 với 艮, chỉ bạc, kim loại trắng sáng gắn với của cải. Hai chữ đặt cạnh nhau cho một hình ảnh thuần về màu sắc: sắc biếc của ngọc bên ánh trắng của bạc.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thúy Ngân (翠銀). Thanh sắc rồi thanh ngang khiến tên nghe sáng và gọn; cần viết đúng dấu Thúy, tránh nhầm với Thùy.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thúy Ngân và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Thúy Ngân
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Thúy Ngân
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thúy Ngân
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Thúy Ngân
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Thúy Ngân
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.