Mỹ Ngọc
Nữ · Hán-Việt
“Viên ngọc đẹp, quý giá, may mắn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mỹ Ngọc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Viên ngọc đẹp, quý giá, may mắn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
美玉
美玉Chữ Hán: 美玉14 nét
Bộ thủ: 羊 (dương - con dê)
Ý nghĩa bộ thủ
Con dê, loài dê
Thành phần chữ Hán
Đẹp đẽ, tốt lành (羊+大)
Ngọc quý (王+丶)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 美 xếp 羊 (con dê) lên trên 大 (lớn): với người xưa, con vật béo tốt là hình ảnh trực quan của cái đẹp và cái lành, nên 美 vừa nghĩa là đẹp vừa nghĩa là ngon, tốt. Chữ 玉 vẽ ba miếng ngọc xâu chung một sợi dây, thêm nét chấm để phân biệt với 王 (vua). 美玉 vốn là một từ có sẵn trong Hán văn, chỉ viên ngọc đẹp — viên được chọn ra từ rất nhiều viên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Mỹ Ngọc (美玉). Chữ Mỹ ở đây là 美 (đẹp), cũng là chữ dùng trong tên nước Mỹ, nhưng trong tên người luôn được hiểu theo nghĩa gốc.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mỹ Ngọc và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Mỹ Ngọc
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Mỹ Ngọc
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Mỹ Ngọc
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Mỹ Ngọc
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Mỹ Ngọc
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.