Phương Quỳnh
Nữ · Hán-Việt
“Hương thơm cỏ hoa, quý như ngọc quỳnh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phương Quỳnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hương thơm cỏ hoa, quý như ngọc quỳnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
芳瓊
芳瓊Chữ Hán: 芳瓊25 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ cây, các loài thực vật thân mềm
Thành phần chữ Hán
Hương thơm của cỏ hoa; ghép 艹 (thảo đầu) với 方 làm thanh phù
Thứ ngọc đẹp sắc đỏ; ghép bộ 玉 (ngọc) với 夐 làm thanh phù
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 芳 đặt 艹 (thảo đầu) trên 方, chỉ mùi hương tỏa ra từ cỏ hoa, về sau dùng để khen tiếng thơm của con người, như trong 'lưu phương' - để lại tiếng thơm. Chữ 瓊 mang bộ 玉, chỉ một thứ ngọc đẹp sắc đỏ, trong văn chương dùng cho mọi thứ quý và trong: quỳnh tương (rượu quý), quỳnh lâu (lầu ngọc). Ghép lại, Phương Quỳnh là hương thơm của cỏ hoa đi cùng chất quý của ngọc.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Phương (芳) - Quỳnh (瓊). Chữ Phương ở đây là 芳 (hương thơm), phân biệt với 方 (phương hướng) và 房 (căn phòng). Cần lưu ý chữ Quỳnh 瓊 chỉ ngọc, không phải chữ chỉ loài hoa quỳnh nở đêm (曇花).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phương Quỳnh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Phương Quỳnh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Phương Quỳnh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Phương Quỳnh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Phương Quỳnh
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Phương Quỳnh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.