Kiều Trinh
Nữ · Hán-Việt
“Cây cao vươn thẳng, giữ trọn nết trinh chính”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kiều Trinh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cây cao vươn thẳng, giữ trọn nết trinh chính
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
喬貞
喬貞Chữ Hán: 喬貞21 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng; bộ này gom những chữ liên quan đến lời nói, tiếng kêu và các hành vi của miệng.
Thành phần chữ Hán
Cây cao, dáng vươn cao vượt lên
Trinh chính, ngay thẳng, bền lòng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
喬 (kiều) vốn tả cái cây mọc cao vút — "kiều mộc" là chỉ loài cây thân gỗ cao lớn; xin lưu ý nghĩa "kiều diễm" quen dùng trong tiếng Việt thực ra thuộc chữ 嬌 khác, không phải chữ 喬 ở đây. 貞 (trinh) viết với bộ 貝 (vỏ sò, vật quý), trong Kinh Dịch là một trong bốn đức "nguyên - hanh - lợi - trinh", nghĩa là giữ điều chính đến cùng. Kiều Trinh vì thế là dáng cây cao thẳng và tấm lòng giữ chính.
Phiên âm
Chữ Kiều trong tên Thúy Kiều của Nguyễn Du là 翹 (lông đuôi chim trĩ, nghĩa "nổi trội"), khác hẳn chữ 喬 dùng ở tên này.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kiều Trinh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Kiều Trinh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Kiều Trinh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Kiều Trinh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Kiều Trinh
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Kiều Trinh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.