Thúy Quỳnh
Nữ · Hán-Việt
“Viên ngọc quỳnh sắc biếc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thúy Quỳnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Viên ngọc quỳnh sắc biếc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
翠瓊
翠瓊Chữ Hán: 翠瓊32 nét
Bộ thủ: 羽 (vũ - lông chim)
Ý nghĩa bộ thủ
Lông chim và đôi cánh; bộ này gom những chữ nói về lông vũ, việc bay lượn.
Thành phần chữ Hán
Màu xanh biếc; con chim trả lông xanh
Thứ ngọc đẹp; cũng là tên hoa quỳnh nở về đêm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
翠 (thúy) gồm bộ 羽 (lông) và 卒, nguyên là tên con chim trả lông xanh biếc, sau thành tên của sắc xanh trong. 瓊 (quỳnh) viết với bộ 玉 (ngọc), sách xưa giảng là thứ ngọc đẹp, nên mới có "quỳnh tương" (rượu ngọc), "quỳnh lâu" (lầu ngọc) để tả cảnh tiên. Tiếng Việt còn mượn chữ Quỳnh đặt tên loài hoa chỉ nở một đêm rồi tàn.
Phiên âm
Quỳnh kết bằng vần -uynh nên tên đọc lên tròn và vang; hợp với các họ một âm tiết ngắn như Chu, Vũ, Lê.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thúy Quỳnh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Thúy Quỳnh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Thúy Quỳnh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thúy Quỳnh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Thúy Quỳnh
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Thúy Quỳnh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.