Nguyệt Anh
Nữ · Hán-Việt
“Vầng trăng và phần tài hoa tinh túy”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nguyệt Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vầng trăng và phần tài hoa tinh túy
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
月英
月英Chữ Hán: 月英12 nét
Bộ thủ: 月 (nguyệt - mặt trăng)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trăng, ánh sáng ban đêm và tháng
Thành phần chữ Hán
Vầng trăng khuyết — ánh sáng dịu của ban đêm
Bông hoa của cây; rộng ra là tinh anh, người ưu tú (艹 + 央)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 月 là hình vẽ vầng trăng khuyết, bởi trăng tròn thì ít mà khuyết thì nhiều; từ nghĩa gốc ấy chữ này còn được dùng để chỉ tháng. Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) trên 央 (chính giữa) chỉ âm, nghĩa gốc là bông hoa — phần tinh túy của cây — rồi thành "tinh anh". Ghép lại, Nguyệt Anh là vẻ đẹp lặng lẽ của ánh trăng cộng với phần tài hoa đã kết tinh: sáng mà không chói.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nguyệt Anh (月英). Cả hai chữ đều là từ quen thuộc trong tiếng Việt nên tên dễ đọc và dễ nhớ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nguyệt Anh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Nguyệt Anh
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Nguyệt Anh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Nguyệt Anh
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nam Nguyệt Anh
Phương nam, nam tính
Tên đệm Nam khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Nguyệt Anh
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.