Triết
哲
Kim
Thủy
Nam
Ý nghĩa
Triết học, sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
哲
哲Chữ Hán: 哲10 nét
Bộ thủ: 口
Ý nghĩa bộ thủ
miệng
Thành phần chữ Hán
口
Trái
miệng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "哲" có bộ 口 (miệng), mang ý nghĩa triết học trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.