Minh Anh
明英
Hỏa
Mộc
Nam
Ý nghĩa
Sáng suốt và anh hùng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明英
明英Chữ Hán: 明英16 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Ánh sáng và thảo mộc
Thành phần chữ Hán
明
Trái
Sáng suốt, rõ ràng
英
Phải
Anh hùng, xuất sắc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 明 (Minh - sáng suốt) và 英 (Anh - anh hùng). Sự kết hợp này mang ý nghĩa người có trí tuệ sáng suốt và phẩm chất anh hùng, tài năng xuất chúng.