Tuấn Kiệt
俊傑
Kim
Hỏa
Nam
Ý nghĩa
Tuấn tú và kiệt xuất
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
俊傑
俊Chữ Hán: 俊9 nét
Bộ thủ: 人
Ý nghĩa bộ thủ
người
Thành phần chữ Hán
人
Trái
người
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "俊" có bộ 人 (người), mang ý nghĩa tuấn tú và kiệt xuất trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.