Minh Triết

明哲

Hỏa
Kim
Nam

Ý nghĩa

Sáng suốt và triết lý

Nguồn gốc:

Hán-Việt

Chữ Hán:

明哲

明哲
Chữ Hán: 明哲18 nét

Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)

Ý nghĩa bộ thủ

Ánh sáng và triết lý

Thành phần chữ Hán

Trái

Sáng suốt, rõ ràng

Phải

Triết học, thông thái

Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa

Tên ghép từ 明 (Minh - sáng suốt) và 哲 (Triết - triết lý). Thể hiện người có trí tuệ sáng suốt, tư duy triết học sâu sắc.