Kiệt
傑
Hỏa
Kim
Nam
Ý nghĩa
Kiệt xuất, tài năng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
傑
傑Chữ Hán: 傑12 nét
Bộ thủ: 亻(nhân - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Người xuất chúng
Thành phần chữ Hán
亻
Trái
Người
桀
Phải
Vượt trội, nổi bật
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 傑 kết hợp bộ nhân (亻) với 桀 (vượt trội). Ý nghĩa gốc chỉ người tài năng kiệt xuất, nổi bật hơn người. Trong văn hóa Á Đông, 傑 là từ ca ngợi người anh hùng.